hesitancy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tự do, sự ngập ngừng, sự lưỡng lự, sự không nhất quyết ((cũng) hesitation)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pausing or halting before beginning a task, often as a result of some fear or uncertainty about the outcome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hesitancyDạng gốc (base form)
- hesitanciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vaccine hesitancydanh từ | danh từ | Miễn cưỡng tiêm chủng, thường dẫn đến từ chối tiêm chủng |