Dịch

indecisive

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Do dự, thiếu quyết đoántính từOf a person, not decisive, not marked by promptness or decision.
  2. Bất phân thắng bại, chưa ngã ngũtính từOf a contest, etc., inconclusive or uncertain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indecisiveDạng gốc (base form)
  2. more indecisiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most indecisiveSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Tất cả bọn họ đều rất lưỡng lự về việc nên mặc gì đi dự tiệc.
  • .Kết quả cuộc đua quá bất phân thắng bại.
  • một câu trả lời lưỡng lự

AI