Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vueltero
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu quyết đoán
tính từ
indecisive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vueltero
Dạng gốc
(base form)
vuelter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vueltero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
vuelter
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
indeciso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indecisive
Do dự, thiếu quyết đoán
AI
1
Thiếu quyết đoán
1
Thiếu quyết đoán
1
Thiếu quyết đoán