Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indeciso
C1
tính từ
(adjective)
/indeˈsiso/
Nghĩa chính
1
Do dự, lưỡng lự
tính từ
indecisive, irresolute, wavering, uncertain, hesitant
2
Chưa được quyết định, chưa được giải quyết
tính từ
undecided, unsettled, unresolved
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indeciso
Dạng gốc
(base form)
indecis
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
indeciso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
indecis
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
undecided
Chưa quyết định, chưa ngã ngũ
indecisive
Do dự, thiếu quyết đoán
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Do dự
vacilante
Khác
guabinoso
Trái nghĩa
decidido
AI
1
Do dự
2
Chưa được quyết định
1
Do dự
2
Chưa được quyết định
1
Do dự
2
Chưa được quyết định