decidido
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/deθiˈdido/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rõ ràng, dứt khoáttính từdecided
- Có chủ đích, có mục đíchtính từpurposeful
- Quả quyết, quyết tâmtính từdetermined
- Phân từ quá khứ của decidirđộng từpast participle of decidir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar decidido a | Quyết tâm làm gì | |
| tener decidido | Đã quyết định | |
| tono decidido | Giọng dứt khoát |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Kiên quyết
- Kiên quyết, kiên địnhresolute
Ví dụ
- .Anh ấy đã quyết định chiều mai sẽ khởi hành.
- , .Dù chuyện gì xảy ra, tôi vẫn quyết tâm làm được.
- .Họ đã quyết định không mua chiếc tivi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc decididoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung