Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resoluto
tính từ
(adjective)
/resoˈluto/
Nghĩa chính
1
Kiên quyết
tính từ
resolute
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resoluto
Dạng gốc
(base form)
resolut
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
resoluto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
resolut
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
坚决
jiān jué
Kiên quyết, kiên định, dứt khoát
硬
yìng
Cứng cỏi, kiên quyết, vững vàng
斩钉截铁
zhǎn dīng jié tiě
Dứt khoát, kiên quyết, quả quyết
Tiếng Anh
resolute
Kiên quyết, quả quyết
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
decidido
resuelto
Họ từ
(word family)
cùng gốc
resoluto
resoluto
rio
Có tính kiên quyết
tính từ
AI
1
Kiên quyết
1
Kiên quyết
1
Kiên quyết