Dịch

硬

HSK5
Hán-Việt: ngạnh
yìng

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cứng, rắn, đặchard; stiff; solid
  2. Cứng cỏi, kiên quyết, vững vàng(fig.) strong; firm
  3. Cố, khăng khăng, một mựcresolutely; uncompromisingly
  4. Gượng gạo, miễn cưỡng, chật vậtlaboriously; with great difficulty

Chữ và bộ thủ (character, radical)

硬
yìngngạnh
Bộ: 石 · thạch (đá)12 nét
hard, firm, strong; obstinate

Cụm từ (phrase)

硬件设施Cơ sở vật chất phần cứng
硬质地面Nền đất cứng

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Giỏi giang
  1. Giỏi giang, đạt chuẩn, bản lĩnhgood (quality); able (person)

Ví dụ

  • 。Sâu bọ có lớp vỏ cứng.

AI