Nghĩa chính
- Kiên quyết, cương quyếttrạng từIn a determined, unyielding manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resolutelyDạng gốc (base form)
- more resolutelySo sánh hơn (comparative)
- most resolutelySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc resolutelyVí dụ
- , , , Satin-bird , laundry-bags.Nó được áp dụng một cách có phương pháp, cẩn thận, kiên quyết, giống như kiểu con chim Satin với than củi, gỗ khô hoặc màu xanh lam từ túi giặt.
- " ," ."Bạn không được bán Green Gables," Anne kiên quyết nói.
- , off-balance .Anh ấy kiên quyết tiến lên từ đầu, lấn lướt và đẩy bật đối thủ đang mất thăng bằng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kiên quyết
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung