Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resueltamente
B2
trạng từ
(adverb)
/reˌsweltaˈmente/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Kiên quyết, dứt khoát
trạng từ
decidedly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
decididamente
1 nghĩa khác
Trạng từ
(adverb)
1
Kiên quyết
Kiên quyết
resolutely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
硬
yìng
Cố, khăng khăng, một mực
Tiếng Anh
decidedly
Chắc chắn, rõ ràng
resolutely
Kiên quyết, cương quyết
AI
1
Kiên quyết
1
Kiên quyết
1
Kiên quyết