Dịch

with a will

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˌwɪθ‿ə ˈwɪl/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Với sự sẵn lòng và nhiệt tình; bằng tất cả trái tim và sức mạnh của mình; một cách nghiêm túc, tận tâmcụm giới từWith willingness and zeal; with all one's heart or strength; earnestly, heartily.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • :— / ", !" / "!" .
  • , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI