Dịch

mal

A1giống đực (masculine)trạng từ (adverb)danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈmal/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. tệ, dở, sai, không tốttrạng từA1in a bad, wrong, or unsatisfactory way
  2. xấu, tồi, kémtính từA1short form of malo before masculine singular nouns: bad, poor, or unfavorable
  3. điều ác, tai hại, cái xấu, tai họadanh từB1evil, harm, or misfortune; damage or suffering
  4. chứng bệnh, bệnh tật, căn bệnhdanh từB2an illness, disease, or physical ailment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malDạng gốc (base form)
  2. malesSố nhiều (plural)
  3. peorSo sánh hơn (comparative)

Cụm từ (phrase)

de mal en peorNgày càng tệ hơn
estar malKhông ổn, bị ốm
mal humorTâm trạng tồi tệ
menos maltrạng từ, thán từMay quá, may thay
pasarlo malTrải qua khó khăn
sentar malGây khó chịu, không hợp
hacer malLàm hại ai, làm điều xấu
mal de alturaChứng say độ cao

6 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 3
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Khó khăn
  1. Khó khăn, chật vậthard (functions as an adverb in Spanish but translates as an adjective in English)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bệnh tật

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn nhận ra có điều gì đó bất ổn từ khi nào?
  • .Họ đổ lỗi cho thời tiết xấu đã gây ra vụ tai nạn.
  • , .Khi tâm trạng tồi tệ, tôi bắt đầu hát.

AI