Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sentar mal
Nghĩa chính
1
Gây khó chịu, không hợp
Xuất hiện ở từ khác
mal
kết hợp
khiến ai khó chịu hoặc đau bụng
AI
1
Gây khó chịu
1
Gây khó chịu
1
Gây khó chịu