dolencia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/doˈlenθja/
Nghĩa chính
- Bệnh tậtdanh từailment, illness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dolenciaDạng gốc (base form)
- dolenciasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- complaintTiếng Anhtương đương
- enfermedadđồng nghĩatừ chung, thường dùng cho bệnh nhẹ hoặc kéo dài
- malđồng nghĩaChứng đau ốm nhẹ hoặc bệnh mạn tính.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bệnh tật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh