Dịch

achaque

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈt͡ʃake/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bệnh nhẹ, bệnh tật, đặc biệt là cảm lạnhdanh từminor sickness, malady especially a cold
  2. Mặc định, thất bạidanh từdefault, failing
  3. Chủ đề, vấn đềdanh từsubject, issue, topic
  4. Kinh nguyệtdanh từperiod, menstruation

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc achaque

AI