achaque
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈt͡ʃake/nguồn
Nghĩa chính
- Bệnh nhẹ, bệnh tật, đặc biệt là cảm lạnhdanh từminor sickness, malady especially a cold
- Mặc định, thất bạidanh từdefault, failing
- Chủ đề, vấn đềdanh từsubject, issue, topic
- Kinh nguyệtdanh từperiod, menstruation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- achaqueDạng gốc (base form)
- achaquesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa