periodo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/peˈɾjodo/nguồn
Dạng gốc:períodoThời kỳ, giai đoạn
Nghĩa chính
- thời kỳ, giai đoạndanh từA2A defined stretch of time, often referring to a phase in history, work or a process.
- kỳ kinh, chu kỳ kinh nguyệtdanh từB1The monthly menstrual cycle of women, including all phases of menstruation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- periodoDạng gốc (base form)
- periodosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| periodo de prueba | Thời gian thử việc | |
| periodo de tiempo | Khoảng thời gian | |
| periodo de validez | Thời hạn hiệu lực | |
| dolor de periodo | Đau trong kỳ kinh | |
| tener el periodo | Đang có kỳ kinh | |
| periodo barroco | Thời kỳ baroque | |
| periodo legislativo | Nhiệm kỳ lập pháp | |
| periodo de anarquía | Thời kỳ hỗn loạn |
Xuất hiện ở từ khác
- sittingTiếng Anhtương đương
- épocađồng nghĩachỉ khoảng thời gian nói chung một cách trung tính
- floresđồng nghĩatừ đồng nghĩa, dùng trong ngữ cảnh y học
- plazodễ nhầmcũng có nghĩa là giai đoạn, nhưng không mang ý nghĩa “hạn chót”
- sesióndễ nhầm, đồng nghĩaChỉ là khoảng thời gian; không nhấn mạnh một đơn vị hoạt động cụ thể như sesión.
- 时间Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc períodoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chỉ có một khoảng thời gian rất ngắn để chúng ta hành động.
- .Hệ thống giáo dục đang trong giai đoạn chuyển tiếp.
- .Một thời kỳ Trung Cổ toàn cầu mới đang đến gần.