时间
時間HSK1
Hay gặpHán-Việt: thì gian
shí jiān
Nghĩa chính
- thời giandanh từThe general idea or dimension of time in which events happen.
- khoảng thời gian, thời lượngdanh từThe length of a period or the amount of time an activity takes.
- thời điểm, lúcdanh từA particular point when something happens, often identified by an hour or date.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
时
shíthì
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)7 nét
time, season; era, age, period间
jiāngian
Bộ: 門 · môn (cửa hai cánh)7 nét
midpoint, space; place, localityVí dụ
- ?Bạn có nhiều thời gian không?
- 。Đừng lãng phí thời gian.
- 。Thời gian đã hết.
Xuất hiện ở từ khác
- hourTiếng Anhtương đương
- 时đồng nghĩaTừ tương đương với thời gian; thường là danh từ đầy đủ.
- 时代dễ nhầm"时间" (thời gian) là khái niệm chung về thời gian, giờ giấc, không dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử hay quãng đời.
- 时候dễ nhầm, đồng nghĩaChỉ khái niệm thời gian nói chung (như 'không có thời gian') hoặc lượng thời gian kéo dài, trong khi 时候 chủ yếu chỉ thời điểm hoặc đi kèm trong cụm '...的时候'.
- 时刻dễ nhầm“时间” chỉ thời gian chung, không nhấn mạnh một thời điểm cụ thể như “时刻”.
- 时期dễ nhầmChỉ thời gian nói chung hoặc một thời điểm, khoảng thời gian xác định.