tanda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtanda/
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Thời gian, ví dụdanh từtime, instance
- Nhiệm vụ, lần lượtdanh từduty, turn
- Sự thay đổidanh từshift
- Nhiệm vụ, công việcdanh từtask, work
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tandaDạng gốc (base form)
- tandasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tanda de penales | Loạt sút luân lưu | |
| tanda de penaltisdanh từ | danh từ | Loạt sút luân lưu |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Nhóm
- Nhóm, loạt, đợtgroup, series, batch