Dịch

tanda

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtanda/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Thời gian, ví dụdanh từtime, instance
  2. Nhiệm vụ, lần lượtdanh từduty, turn
  3. Sự thay đổidanh từshift
  4. Nhiệm vụ, công việcdanh từtask, work

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tandaDạng gốc (base form)
  2. tandasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tanda de penalesLoạt sút luân lưu
tanda de penaltisdanh từLoạt sút luân lưu

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Nhóm
  1. Nhóm, loạt, đợtgroup, series, batch

Ví dụ

AI