Dịch

pasada

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp
/paˈsada/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Sự đi qua, sự băng quadanh từtransit, crossing
  2. Lúc, chốc látdanh từmoment, time
  3. Lượt, lầndanh từturn, run, instance
  4. Giống cái số ít của pasadotính từfeminine singular of pasado

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pasadaDạng gốc (base form)
  2. pasadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de pasadaTiện thể, thoáng qua
mala pasadaTrò chơi xỏ
ser una pasadaTuyệt vời, đỉnh cao
una pasadatrạng từTải; thời điểm quan trọng
agua pasadadanh từLịch sử cổ đại
agua pasada no mueve molinocụm từHãy để chuyện đã qua trôi qua
la semana pasadaTuần trước
una pasada deChưa có nghĩa

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Nước đi
  1. Nước đi, lượt chơiplay, move, turn in a game

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Đây là chiếc váy tôi may vào tuần trước.
  • .Người phụ nữ vẫn tiếp tục mặc những chiếc áo sơ mi lỗi mốt.
  • .Suốt cả tuần trước ở đây đều chật ních người.

AI