pasada
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/paˈsada/
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sự đi qua, sự băng quadanh từtransit, crossing
- Lúc, chốc látdanh từmoment, time
- Lượt, lầndanh từturn, run, instance
- Giống cái số ít của pasadotính từfeminine singular of pasado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pasadaDạng gốc (base form)
- pasadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de pasada | Tiện thể, thoáng qua | |
| mala pasada | Trò chơi xỏ | |
| ser una pasada | Tuyệt vời, đỉnh cao | |
| una pasadatrạng từ | trạng từ | Tải; thời điểm quan trọng |
| agua pasadadanh từ | danh từ | Lịch sử cổ đại |
| agua pasada no mueve molinocụm từ | cụm từ | Hãy để chuyện đã qua trôi qua |
| la semana pasada | Tuần trước | |
| una pasada de | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Nước đi
- Nước đi, lượt chơiplay, move, turn in a game
Ví dụ
- .Đây là chiếc váy tôi may vào tuần trước.
- .Người phụ nữ vẫn tiếp tục mặc những chiếc áo sơ mi lỗi mốt.
- .Suốt cả tuần trước ở đây đều chật ních người.