última
giống cái (feminine)tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈultima/
Dạng gốc:último
Nghĩa chính
- cuối cùng, chót, mới nhấttính từA1Last, final, or latest (feminine singular form of último).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la última | Theo xu hướng mới nhất; cập nhật (với thời trang) | |
| de última hora | Phút cuối | |
| última cena | Bữa tối cuối cùng | |
| última gota | Rơm cuối cùng (gánh nặng bổ sung nhỏ) | |
| Última Esperanza | Một tỉnh của Chile | |
| dar la última mano | Thêm phần hoàn thiện; đặt quả anh đào lên bánh | |
| jugar la última carta | Bắn tải của một người (tiêu tốn tài nguyên của một người) | |
| la esperanza es la última que muere | Người ta không bao giờ nên mất hy vọng; hy vọng suối vĩnh cửu |
Họ từ (word family)
cùng gốc últimoVí dụ
- .Chiếc kính râm này thuộc thế hệ mới nhất.
- .Đây là lần cuối cùng chúng tôi làm việc với các bạn.
- ¿ ?Lần cuối cùng bạn đi xem phim là khi nào?