último
A1tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈultimo/nguồn
Nghĩa chính
- cuối cùng, cuối, chóttính từA1Coming after all others in time, order, or importance.
- mới nhất, gần đây nhấttính từA2Most recent in time; latest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- últimoDạng gốc (base form)
- ultimísimoSo sánh nhất (superlative)
- últimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- últimosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- últimaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| este último | Cái sau | |
| en el último momento | Vào phút cuối | |
| último mono | Không ai cả; số không (một người tầm thường) | |
| último toque | Hoàn thiện | |
| último grito | Tất cả những cơn thịnh nộ, điều mới nhất | |
| tonto el último | Cái cuối cùng là trứng thối | |
| en último término | Như là phương sách cuối cùng | |
| perder el último tren | Lỡ chuyến tàu |
Ví dụ
- .Anh ấy nảy ra một ý kiến hay vào phút chót.
- .Chuyến bay cuối cùng đi Osaka đã bị hủy.
- .Sami sẽ trả nợ đến từng xu cuối cùng.
Họ từ (word family)
cùng gốc últimoNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- bottomTiếng Anhtương đương
- lastTiếng Anhtương đương
- latterTiếng Anhtương đương
- finalđồng nghĩaPhổ biến hơn khi chỉ thứ tự sau cùng.
- pasadodễ nhầm, đồng nghĩa'Último' thường đứng trước danh từ để chỉ lần gần đây nhất (la última semana) hoặc lần cuối cùng, trong khi 'pasado' chỉ khoảng thời gian ngay trước hiện tại (la semana pasada).
- primertrái nghĩacuối cùng