Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
este último
đại từ
(pronoun)
Nghĩa chính
1
Cái sau
đại từ
the latter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
后
hòu
Sau, phía sau
之后
zhī hòu
Sau, sau khi, phía sau
以后
yǐ hòu
Sau khi, sau
Tiếng Anh
latter
Cái sau, người sau, thứ hai
AI
1
Cái sau
1
Cái sau
1
Cái sau