final
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/fiˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- cuối cùng, dứt khoát, quyết địnhtính từA2coming at the end or being decisive and conclusive
- kết thúc, phần cuối, đoạn kếtdanh từA2the end or conclusion of a story, period, or process
- trận chung kết, vòng chung kếtdanh từB1the decisive last match or round in a competition or tournament
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- finalDạng gốc (base form)
- finalísimoSo sánh nhất (superlative)
- finalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al final | Cuối cùng | |
| al final de | Vào cuối của | |
| final feliz | Kết thúc có hậu | |
| llegar a la final | Vào trận chung kết | |
| punto final | Dấu chấm hết | |
| resultado final | Kết quả cuối cùng | |
| a la finaltrạng từ | trạng từ | Cuối cùng |
| causa finaldanh từ | danh từ | Nguyên nhân cuối cùng |
Ví dụ
- .Cơn ghen tuông của Otelo đã dẫn tới một kết cục bi thảm.
- .Đội bóng đã không giành được quyền vào chơi trận chung kết.
- .Mọi thứ có điểm bắt đầu đều có điểm kết thúc.
Xuất hiện ở từ khác
- endingTiếng Anhtương đương
- finishTiếng Anhtương đương
- lateTiếng Anhtương đương
- comienzotrái nghĩađiểm kết thúc
- continuacióntrái nghĩađầu cuối, không còn tiếp tục
- findễ nhầm, đồng nghĩa"Fin" và "final" đều có nghĩa là kết thúc, nhưng "final" còn có thể làm tính từ ("cuối cùng"), hoặc danh từ giống cái "la final" chỉ trận chung kết thể thao.