finalizar
B1động từ (verb)
/finaliˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hoàn thành, kết thúcđộng từto finalize, finish
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể finalizarDanh động từ finalizandoPhân từ finalizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | finalizo |
| tú | finalizas |
| él/ella/Ud. | finaliza |
| nosotros | finalizamos |
| vosotros | finalizáis |
| ellos/Uds. | finalizan |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Kết thúc
- to end