fin
A1danh từ (noun)
Hay gặp/ˈfin/nguồn
Nghĩa chính
- kết thúc, phần cuối, hồi kếtdanh từA1the point in time or part where something stops or finishes
- mục đích, mục tiêudanh từB1an aim, objective, or intended result
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- finDạng gốc (base form)
- finesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a fin de | Để nhằm mục đích | |
| al fin y al cabo | Rốt cuộc | |
| fin de semanadanh từ | danh từ | Cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần |
| poner fin a algo | Chấm dứt cái gì | |
| por fintrạng từ | trạng từ | Cuối cùng, rốt cuộc |
| sin fin | Bất tận | |
| con el fin de | Với mục đích là | |
| sin fines de lucro | Phi lợi nhuận |
Ví dụ
- .Cuối tuần qua thật tẻ nhạt đối với tôi.
- Rumiko, ¿ ?Rumiko, bạn có muốn đi chơi với tôi vào cuối tuần này không?
- .Tôi thích ở nhà vào cuối tuần này hơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc finNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- closeTiếng Anhtương đương
- deathTiếng Anhtương đương
- cabođồng nghĩachỉ sự kết thúc chung về mặt thời gian hoặc hành động
- comienzotrái nghĩasự kết thúc
- finaldễ nhầm, đồng nghĩa'Fin' và 'el final' đều chỉ sự kết thúc, nhưng 'fin' dùng trong các cụm như 'fin de semana' (cuối tuần) và còn có nghĩa là mục đích ('con el fin de').
- finesdễ nhầm‘fin’ là dạng số ít, không dùng để chỉ cuối tuần