Dịch

finir

động từ (verb)
/fiˈniɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kết thúcđộng từto end

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể finirDanh động từ finiendoPhân từ finido
Presente
yofino
túfines
él/ella/Ud.fine
nosotrosfinimos
vosotrosfinís
ellos/Uds.finen

Đồng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Kết thúc
  1. to finish

AI