Dịch

death

A2danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈdɛθ/nguồnUS/dɛθ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. cái chết, sự qua đờidanh từA2The cessation of life in a person, animal, or plant.
  2. án tử hình, sự xử tửdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Execution ordered by a court of law as punishment for a crime.
  3. sự chấm dứt, sự lụi tàndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The permanent end, destruction, or collapse of something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deathDạng gốc (base form)
  2. deathsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • death from sthchết vì cái gìan increase in deaths from cancersự gia tăng số người chết vì ung thư
  • to deathđến chếtMillions of people starved to death.Hàng triệu người đã chết đói.
  • death of sthsự kết thúc của cái gì

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Thần chết
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The personification of death as a (usually male) hooded figure with a scythe; the Grim Reaper.

Ví dụ

  • .Cái chết không giải quyết được vấn đề.
  • .Đội tuyển Anh đã ghi bàn vào những phút cuối cùng để gỡ hòa một đều.
  • , .Khi Thần Chết bước vào, một luồng khí lạnh lan khắp căn phòng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạideth
  2. từ tiếng Anh cổdēaþ
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*dauþu

AI