Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- cái chết, sự qua đờidanh từA2The cessation of life in a person, animal, or plant.
- án tử hình, sự xử tửdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Execution ordered by a court of law as punishment for a crime.
- sự chấm dứt, sự lụi tàndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The permanent end, destruction, or collapse of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deathDạng gốc (base form)
- deathsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- death from sthchết vì cái gìan increase in deaths from cancersự gia tăng số người chết vì ung thư
- to deathđến chếtMillions of people starved to death.Hàng triệu người đã chết đói.
- death of sthsự kết thúc của cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Thần chết
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The personification of death as a (usually male) hooded figure with a scythe; the Grim Reaper.
Ví dụ
- .Cái chết không giải quyết được vấn đề.
- .Đội tuyển Anh đã ghi bàn vào những phút cuối cùng để gỡ hòa một đều.
- , .Khi Thần Chết bước vào, một luồng khí lạnh lan khắp căn phòng.
Xuất hiện ở từ khác
- birthtrái nghĩađối lập: chết
- deaddễ nhầm"Death" là danh từ chỉ cái chết hoặc sự tử vong.
- diedễ nhầmDanh từ chỉ cái chết; die là động từ chỉ việc ngừng sống.
- dieddễ nhầmLà danh từ chỉ sự chết hoặc cái chết (ví dụ: his sudden death), không có chức năng vị ngữ.
- lifetrái nghĩacái chết, sự kết thúc của sự sống
- livestrái nghĩaDạng số nhiều của death, dùng đối lập với lives trong cách nói về số người.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc deathNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạideth
- từ tiếng Anh cổdēaþ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*dauþu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung