mortal
B1tính từ (adjective)
/moɾˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Chết người, chí mạngtính từdeadly
- Phàm trần, không bất tửtính từmortal
- Cái chếttính từdeath
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mortalDạng gốc (base form)
- mortalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accidente mortal | Tai nạn chết người | |
| amenaza mortal | Mối đe dọa chết người | |
| dosis mortal | Liều gây chết người | |
| enemigo mortal | Kẻ thù không đội trời chung | |
| herida mortal | Vết thương chí mạng | |
| pecado mortal | Tội trọng | |
| de pecado mortaltính từ | tính từ | Chết vì |
| salto mortal | Cú nhảy lộn nhào |
Ví dụ
- .Chúng ta biết rằng con người ai rồi cũng phải chết.
- Mary, , .Dù sao thì Mary rốt cuộc cũng là người phàm.
- .Hổ có thể là một mối đe dọa chết người.
Họ từ (word family)
cùng gốc mortalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung