Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- chết, qua đờiđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To stop living; die of/from/for gives a cause, and other complements describe the kind of death.
- biến mất, lụi tàn, tuyệt chủngđộng từB1To perish, cease to exist, fade away, or become extinct.
- thèm chết đi được, rất muốn, mong đượcđộng từA2nội động từ (intransitive)To want or long for something so strongly that one can hardly wait.
- chết đi được, không chịu nổiđộng từA2nội động từ (intransitive)To be so overwhelmed by embarrassment, shock, emotion, or laughter that one feels unable to cope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dieNguyên thể (infinitive)
- diesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dice (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- diedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Số nhiều và phân từ I không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- die of/from sthchết vì cái gìto die of/from cancerchết vì ung thư
- die with sthchết với cái gìA further 156 people have died with Covid-19.Thêm 156 người nữa đã chết với Covid-19.
- die for sthchết vì cái gìHe was ready to die for the cause.Anh ấy sẵn sàng chết vì sự nghiệp.
- die a… deathchết một cái chết…to die a natural/slow/horrible/violent deathchết một cái chết tự nhiên/chậm đớn đau/khủng khiếp/bạo lực
Cụm động từ (phrasal verb)
- dieonChết dưới sự chăm sóc hoặc theo dõi của (ai đó)
- dieoutTuyệt chủng, biến mất hoàn toàn
- diedownLắng xuống, dịu đi
- dieoffChịu đựng hàng loạt cái chết; chết từng người một; dần bị tuyệt chủng. (Nếu một nhóm thực vật, động vật hoặc con người chết đi thì toàn bộ nhóm đó sẽ chết trong một khoảng thời gian.)
- diebackKhô héo, đặc biệt là vào mùa đông
- dieawayNhỏ dần rồi tắt hẳn
- dieforĐáng chết
- diefromChết vì
23 nghĩa khác
Động từ (verb) 12
Danh từ (noun) 10
Trạng từ (adverb) 1
Hết pin
- nội động từ (intransitive)Hết pin, hỏng, chết máyTo stop working; to break down or otherwise lose "vitality".
Ví dụ
- ?Cậu không sợ chết ư?
- .Những việc làm vĩ đại không thể mất đi được.
- .Tôi buồn đi tiểu chết đi được.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dieNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạideyen
- từ tiếng Bắc Âu cổdeyja
- từ tiếng German nguyên thủy*dawjaną“to die”
trạng từ
- mượn từ tiếng Latinhdie“(in a) day”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- borntrái nghĩachết, qua đời
- deaddễ nhầm"Died" là động từ ở thì quá khứ của "die" (đã chết), trong khi "dead" là tính từ chỉ trạng thái (đã chết).
- deathdễ nhầmĐộng từ biểu thị hành động qua đời, khác với danh từ death.
- kickđồng nghĩaTừ trung tính và phổ biến cho nghĩa chết.
- killeddễ nhầmNói chủ thể tự chết, còn `kill` và `killed` nói về hành động gây chết.
- livetrái nghĩaChết, kết thúc sự sống