undie
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đồ lótdanh từđứng trước danh từ (attributive)Underwear.
- Điệp viên, điệp viên ngầmdanh từA spy, undercover agent.
- Sống lại sau khi đã chếtđộng từnội động từ (intransitive)To come back to life after having died.
- Trở thành xác sốngđộng từnội động từ (intransitive)To become undead.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- undieNguyên thể (infinitive)
- undiesSố nhiều (plural)
- undiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- undying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| undie rundanh từ | danh từ | Sự kiện trong đó có rất nhiều người, điển hình là sinh viên đại học, mặc đồ lót chạy trên đường ngoài trời |
Ví dụ
- baby’s .
- ,
Họ từ (word family)
cùng gốc undieNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha