Dịch

undie

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồ lótdanh từđứng trước danh từ (attributive)Underwear.
  2. Điệp viên, điệp viên ngầmdanh từA spy, undercover agent.
  3. Sống lại sau khi đã chếtđộng từnội động từ (intransitive)To come back to life after having died.
  4. Trở thành xác sốngđộng từnội động từ (intransitive)To become undead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. undieNguyên thể (infinitive)
  2. undiesSố nhiều (plural)
  3. undiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. undying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Phân từ I không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

undie rundanh từSự kiện trong đó có rất nhiều người, điển hình là sinh viên đại học, mặc đồ lót chạy trên đường ngoài trời

Ví dụ

  • baby’s .
  • ,

AI