Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Âm thanh yếu ớt, gay gắt phát ra trong cổ họngdanh từA faint, harsh sound made in the throat.
- Tiếng kêu của ếch hoặc cócdanh từThe call of a frog or toad.
- Tiếng kêu gay gắt của nhiều loài chim khác nhau, chẳng hạn như quạ, quạ hoặc các sinh vật khácdanh từThe harsh call of various birds, such as the raven or corncrake, or other creatures.
- Tạo ra âm thanh chói taiđộng từnội động từ (intransitive)To make a croak sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- croak sthnói với giọng khàn khàn cái gìHe managed to croak a greeting.Anh ấy cố gắng nói lời chào bằng giọng khàn khàn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| croaking gouramidanh từ | danh từ | Trichopsis vittata, một loài cá mê cung nước ngọt nhỏ thuộc họ cá sặc, có nguồn gốc từ vùng nước tĩnh lặng ở Đông Nam Á |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Nói với giọng trầm
- ngoại động từ (transitive)Nói với giọng trầm, khàn khànTo utter in a low, hoarse voice.
Ví dụ
- , / .
- “ . , I’m .”
- , .
Xuất hiện ở từ khác
- kickđồng nghĩaTừ không trang trọng hoặc hài hước, cũng dùng để mô tả tiếng gà.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc croakNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đại*croken
- từ tiếng Anh cổcrācettan“to croak”
- từ tiếng German nguyên thủy*krēk-