Dịch

croak

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/kɹəʊk/US/kɹoʊk/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Âm thanh yếu ớt, gay gắt phát ra trong cổ họngdanh từA faint, harsh sound made in the throat.
  2. Tiếng kêu của ếch hoặc cócdanh từThe call of a frog or toad.
  3. Tiếng kêu gay gắt của nhiều loài chim khác nhau, chẳng hạn như quạ, quạ hoặc các sinh vật khácdanh từThe harsh call of various birds, such as the raven or corncrake, or other creatures.
  4. Tạo ra âm thanh chói taiđộng từnội động từ (intransitive)To make a croak sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. croakNguyên thể (infinitive)
  2. croaksSố nhiều (plural)
  3. croakedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. croakingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • croak sthnói với giọng khàn khàn cái gìHe managed to croak a greeting.Anh ấy cố gắng nói lời chào bằng giọng khàn khàn.

Cụm từ (phrase)

croaking gouramidanh từTrichopsis vittata, một loài cá mê cung nước ngọt nhỏ thuộc họ cá sặc, có nguồn gốc từ vùng nước tĩnh lặng ở Đông Nam Á

6 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Nói với giọng trầm
  1. ngoại động từ (transitive)Nói với giọng trầm, khàn khànTo utter in a low, hoarse voice.

Ví dụ

  • , / .
  • “ . , I’m .”
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. từ tiếng Anh trung đại*croken
  2. từ tiếng Anh cổcrācettan“to croak”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*krēk-

AI