graznido
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾaθˈnido/
Nghĩa chính
- Caw (âm thanh của một con quạ) hoặc quác quácdanh từcaw (the sound a crow makes) or squawk
- Tiếng kêudanh từcroak
- Cười khúc khíchdanh từcackle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- graznidoDạng gốc (base form)
- graznidosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)