cackle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tiếng kêu của gà mái hoặc ngỗng, đặc biệt là khi đẻ trứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cry of a hen or goose, especially when laying an egg.
- Tiếng cười giống như tiếng kêu của gà mái hoặc ngỗngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A laugh resembling the cry of a hen or goose.
- Nói chuyện vô ích hoặc quá ồn àodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Futile or excessively noisy talk.
- Tạo ra tiếng kêu chói tai, đứt quãng hoặc kêu như gà mái hay ngỗngđộng từnội động từ (intransitive)To make a sharp, broken noise or cry, as a hen or goose does.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hen-cackledanh từ | danh từ | Âm thanh lớn, sắc nét hoặc vỡ do gà mái tạo ra, đặc biệt là sau khi đẻ trứng |
| cackle-fartdanh từ | danh từ | Quả trứng gà |
| cackle fruitdanh từ | danh từ | Quả trứng gà |
| cackle-bladderdanh từ | danh từ | Cái bàng quang chứa máu (thật hoặc giả), được sử dụng để làm giả cái chết hoặc thương tích của ai đó, như trong các thủ thuật gián điệp hoặc bí mật trong đó một người bị khiến cho rằng anh ta là đồng phạm cho tội giết người |
| cut the cacklecụm từ | cụm từ | Câm cái mồm đi |
| cackling goosedanh từ | danh từ | Branta Hutchinsii, một loài chim Bắc Mỹ thuộc chi Branta của ngỗng đen, chứa các loài có bộ lông chủ yếu màu đen, giúp phân biệt chúng với loài Anser màu xám |
| cackle bladder | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Nhóm linh cẩu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A group of hyenas.
Họ từ (word family)
cùng gốc cackleNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; , " , ;" .
- .
- .