cacarear
động từ (verb)
/kakaɾeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Khoe khoang, phóng đại tầm quan trọng củađộng từto boast about, to exaggerate the importance of
- Cười khúc khích; cười tođộng từto cackle; to laugh loudly
- Kêu lạch cạch (chim)động từto cackle (bird)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cacarearDanh động từ cacareandoPhân từ cacareado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cacareo |
| tú | cacareas |
| él/ella/Ud. | cacarea |
| nosotros | cacareamos |
| vosotros | cacareáis |
| ellos/Uds. | cacarean |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como el gallo de Morón, sin pluma y cacareando | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc cacarearTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- ,