carcajada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾkaˈxada/nguồn
Nghĩa chính
- Cười khúc khích hoặc cười khúc khích, cười vỡ bụng, beray (cười to và nồng nhiệt)danh từa guffaw or cackle, belly laugh, bray (a loud and hearty laugh)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carcajadaDạng gốc (base form)
- carcajadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reírse a carcajadas | Chưa có nghĩa |