Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cục cụcdanh từThe sound made by a hen, especially when brooding, or calling her chicks.
- Bất kỳ âm thanh tương tự như thế nàydanh từAny sound similar to this.
- Kiểu tặc lưỡi dùng để thúc ngựadanh từA kind of tongue click used to urge on a horse.
- Tạo ra âm thanh nhấp chuột thấp (ám chỉ gà mái)động từnội động từ (intransitive)To make low clicking sounds (refers to hens).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dumb cluckdanh từ | danh từ | Người ngu ngốc |
| cluck one's tongueđộng từ | động từ | Nhấp vào lưỡi của một người |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Con gà mái đang bú
- A setting hen.
Ví dụ
- " ," , " Skaug; , , , ."
- .
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cluckTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiclokken
- từ tiếng Anh cổcloccian“to cluck, make a noise”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*klukkwōn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha