Dịch

cluck

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Cục cụcdanh từThe sound made by a hen, especially when brooding, or calling her chicks.
  2. Bất kỳ âm thanh tương tự như thế nàydanh từAny sound similar to this.
  3. Kiểu tặc lưỡi dùng để thúc ngựadanh từA kind of tongue click used to urge on a horse.
  4. Tạo ra âm thanh nhấp chuột thấp (ám chỉ gà mái)động từnội động từ (intransitive)To make low clicking sounds (refers to hens).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cluckNguyên thể (infinitive)
  2. clucksSố nhiều (plural)
  3. cluckedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cluckingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

dumb cluckdanh từNgười ngu ngốc
cluck one's tongueđộng từNhấp vào lưỡi của một người

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Con gà mái đang bú
  1. A setting hen.

Ví dụ

  • " ," , " Skaug; , , , ."
  • .
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cluck

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiclokken
  2. từ tiếng Anh cổcloccian“to cluck, make a noise”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*klukkwōn

AI