Dịch

cloqueo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kloˈkeo/

Nghĩa chính

  1. Cục cụcdanh từcluck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cloqueoDạng gốc (base form)
  2. cloqueosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI