Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloqueo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kloˈkeo/
Nghĩa chính
1
Cục cục
danh từ
cluck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cloqueo
Dạng gốc
(base form)
cloqueo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cluck
Cục cục
AI
1
Cục cục
1
Cục cục
1
Cục cục