Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cut the cackle
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Câm cái mồm đi
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cortar el rollo
Cắt tiếng cười khúc khích, để cắt những thứ tào lao
AI
1
Câm cái mồm đi
1
Câm cái mồm đi
1
Câm cái mồm đi