hen-cackle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Âm thanh lớn, sắc nét hoặc vỡ do gà mái tạo ra, đặc biệt là sau khi đẻ trứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A loud, sharp, or broken sound made by a hen, especially after laying an egg.
- Tiếng cười hoặc tiếng trò chuyện chói tai, ồn ào hoặc khàn khàn, thường gắn liền với phụ nữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shrill, loud, or raucous laughter or chatter, typically associated with women.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hen-cackleDạng gốc (base form)
- hen-cacklesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .