Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cackleberry
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
a
k
l
̩
b
ɛɹ
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Quả trứng
danh từ
An egg.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cackleberry
Dạng gốc
(base form)
cackleberr
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卵
luǎn
Trứng, noãn
子
zi
Trứng
Tiếng Tây Ban Nha
huevo
Trứng
ovino
Trứng (của hoặc liên quan đến cừu)
polla
Một loại đồ uống được làm từ sữa, trứng, quế và ở Mexico có thêm rượu sherry
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cackle-fart
cackle fruit
Nguồn gốc
(etymology)
cackle
+
berry
Ví dụ
Kestrels
they
hunted
down
for
their
clusters
of
mottled
cackleberries
.
He
had
returned
with
a
chipped
bowl
full
of
hen's
eggs
.
‘
Nice
fresh
cackleberries
for
your
mum
and
dad
.’
AI
1
Quả trứng
1
Quả trứng
1
Quả trứng