Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Quả beridanh từA small succulent fruit, of any one of many varieties.
- Quả mọngdanh từA soft fruit which develops from a single ovary and contains seeds not encased in pits.
- Hạt cà phêdanh từA coffee bean.
- Hái quả mọngđộng từnội động từ (intransitive)To pick berries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in berrycụm giới từ | cụm giới từ | Của một loài giáp xác cái, mang trứng |
| gin berrydanh từ | danh từ | Một loại cây thuộc loài Glycosmis pentaphylla |
| berry bluedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu xanh tím giống như quả việt quất |
| kiwi berrydanh từ | danh từ | Kiwi cứng, một loại trái cây ăn được tương tự như quả Kiwi |
| Berry Browdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ngoại ô ở Metropolitan Borough of Kirklees, West Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE1313) |
| berry-conedanh từ | danh từ | Hình nón có vảy đã trở nên nhiều thịt và hợp nhất với nhau, giống như ở Juniperus |
| Berry Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Một số ngọn đồi và tài sản ở các địa điểm khác nhau |
| Berry Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Newcastle trong khu vực hội đồng Maitland, New South Wales, Australia |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 3
Trứng cá
- Trứng cá, trứng tôm cuaOne of the ova or eggs of a fish or crustacean.
Ví dụ
- .Cua cái ôm trứng trong sáu tháng.
- / flashin' Hôm nay tuyệt như một giấc mơ / Thậm chí chẳng thấy bóng chiếc xe cảnh sát nào nháy đèn pha
- ; ...Một phần vì tôi luôn ngứa ngáy và khó chịu trong bụi cây mọng nên không muốn vừa hái vừa ăn vụng; nhưng phần lớn tôi nghĩ là do mình đi hái quả dưới sự chỉ đạo của một chiến lược gia tài ba và muốn xem chúng tôi phối hợp ăn ý đến mức nào...
Họ từ (word family)
cùng gốc berryNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiberie
- từ tiếng Anh cổberġe
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*baʀi
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiberȝe
- từ tiếng Anh cổbeorġe
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*berg
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạibery“a burrow”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha