Dịch

berry

B2danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈbɛɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Quả beridanh từA small succulent fruit, of any one of many varieties.
  2. Quả mọngdanh từA soft fruit which develops from a single ovary and contains seeds not encased in pits.
  3. Hạt cà phêdanh từA coffee bean.
  4. Hái quả mọngđộng từnội động từ (intransitive)To pick berries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. berryNguyên thể (infinitive)
  2. berriesSố nhiều (plural)
  3. berriedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. berryingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

in berrycụm giới từCủa một loài giáp xác cái, mang trứng
gin berrydanh từMột loại cây thuộc loài Glycosmis pentaphylla
berry bluedanh từ, tính từMàu xanh tím giống như quả việt quất
kiwi berrydanh từKiwi cứng, một loại trái cây ăn được tương tự như quả Kiwi
Berry Browdanh từ riêngNgôi làng ngoại ô ở Metropolitan Borough of Kirklees, West Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE1313)
berry-conedanh từHình nón có vảy đã trở nên nhiều thịt và hợp nhất với nhau, giống như ở Juniperus
Berry Hilldanh từ riêngMột số ngọn đồi và tài sản ở các địa điểm khác nhau
Berry Parkdanh từ riêngVùng ngoại ô của Newcastle trong khu vực hội đồng Maitland, New South Wales, Australia

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 3
Trứng cá
  1. Trứng cá, trứng tôm cuaOne of the ova or eggs of a fish or crustacean.

Ví dụ

  • .Cua cái ôm trứng trong sáu tháng.
  • / flashin' Hôm nay tuyệt như một giấc mơ / Thậm chí chẳng thấy bóng chiếc xe cảnh sát nào nháy đèn pha
  • ; ...Một phần vì tôi luôn ngứa ngáy và khó chịu trong bụi cây mọng nên không muốn vừa hái vừa ăn vụng; nhưng phần lớn tôi nghĩ là do mình đi hái quả dưới sự chỉ đạo của một chiến lược gia tài ba và muốn xem chúng tôi phối hợp ăn ý đến mức nào...

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiberie
  2. từ tiếng Anh cổberġe
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*baʀi
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiberȝe
  2. từ tiếng Anh cổbeorġe
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*berg
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibery“a burrow”

AI