Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
in berry
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɪ
n
ˈ
b
ɛɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Của một loài giáp xác cái, mang trứng
cụm giới từ
Of a female crustacean, carrying eggs.
AI
1
Của một loài giáp xác cái
1
Của một loài giáp xác cái
1
Của một loài giáp xác cái