baya
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbaʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Quả mọngdanh từberry (a small fruit)
- Dạng giống cái số ít của bayotính từfeminine singular of bayo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bayaDạng gốc (base form)
- bayasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baya del saúco | Quả cơm cháy | |
| baya de enebrodanh từ | danh từ | Quả bách xù |
| baya de junípero | Quả bách xù |
Xuất hiện ở từ khác
- vayadễ nhầmđồng âm nhưng có nghĩa là quả mọng.
Họ từ (word family)
cùng gốc bayaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Aino .Aino đi sâu vào rừng để hái quả mọng.
- .Baya đã thu hút sự chú ý của cánh đàn ông.
- Mennad .Mennad nhận ra rằng Baya rất bất bình thường.