Dịch

polla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpoja/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gà mái tơdanh từyoung hen, pullet
  2. Một loại đồ uống được làm từ sữa, trứng, quế và ở Mexico có thêm rượu sherrydanh từa beverage made with milk, eggs, cinnamon, and, in Mexico, with sherry liquor added
  3. Một loại hình xổ số ở Chiledanh từa type of lottery in Chile
  4. Xem cuộc thăm dò ý kiếndanh từsee pollas

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pollaDạng gốc (base form)
  2. pollasSố nhiều (plural)
  3. pollitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. pollazoDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

y una pollathán từNhảm nhí!, ừ đúng rồi!
ser la pollacụm từTrở nên tuyệt vời, phi thường; trở thành thứ tồi tệ; trở nên nóng bỏng
polla de aguadanh từmoorhenchưa dịch
hasta la pollatính từChán ngấy
salir de la pollacụm từDịch là cảm thấy thích làm điều gì đó, làm theo ý mình
la polla en vinagrecụm từQuả bom, tuyệt vời
donde tengas la olla no metas la pollacụm từĐừng lấy thịt ở nơi bạn lấy bánh mì
cómeme la pollaBú cặc tôi, cắn tôi, bú bi của tôi, bú nó, hôn mông tôi

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Gà trống
  1. cock

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , ... , , .

AI