polla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpoja/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gà mái tơdanh từyoung hen, pullet
- Một loại đồ uống được làm từ sữa, trứng, quế và ở Mexico có thêm rượu sherrydanh từa beverage made with milk, eggs, cinnamon, and, in Mexico, with sherry liquor added
- Một loại hình xổ số ở Chiledanh từa type of lottery in Chile
- Xem cuộc thăm dò ý kiếndanh từsee pollas
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| y una pollathán từ | thán từ | Nhảm nhí!, ừ đúng rồi! |
| ser la pollacụm từ | cụm từ | Trở nên tuyệt vời, phi thường; trở thành thứ tồi tệ; trở nên nóng bỏng |
| polla de aguadanh từ | danh từ | moorhenchưa dịch |
| hasta la pollatính từ | tính từ | Chán ngấy |
| salir de la pollacụm từ | cụm từ | Dịch là cảm thấy thích làm điều gì đó, làm theo ý mình |
| la polla en vinagrecụm từ | cụm từ | Quả bom, tuyệt vời |
| donde tengas la olla no metas la pollacụm từ | cụm từ | Đừng lấy thịt ở nơi bạn lấy bánh mì |
| cómeme la polla | Bú cặc tôi, cắn tôi, bú bi của tôi, bú nó, hôn mông tôi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Gà trống
- cock
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pollaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , ... , , .