polla de agua
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài chim nước cỡ trung bình thuộc chi Gallinula, thuộc họ đường sắt, kiếm ăn ở các vùng nước mởqua tiếng Anhdanh từmoorhen
- Moorhen thông thườngdanh từcommon moorhen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polla de aguaDạng gốc (base form)
- pollas de aguaSố nhiều (plural)