Dịch

polla de agua

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài chim nước cỡ trung bình thuộc chi Gallinula, thuộc họ đường sắt, kiếm ăn ở các vùng nước mởqua tiếng Anhdanh từmoorhen
  2. Moorhen thông thườngdanh từcommon moorhen

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polla de aguaDạng gốc (base form)
  2. pollas de aguaSố nhiều (plural)

AI