Nghĩa chính
- Các loài chim nước cỡ trung bình thuộc chi Gallinula, thuộc họ đường sắt, kiếm ăn ở các vùng nước mởdanh từAny of various medium-sized water birds of the genus Gallinula, of the rail family, that feed in open water margins.
- Gà gô cái màu đỏ, Lagopus lagopus scoticadanh từA female red grouse, Lagopus lagopus scotica.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moorhenDạng gốc (base form)
- moorhensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| common moorhendanh từ | danh từ | Kịch |
| European moorhendanh từ | danh từ | Thành viên của loài Gallinula chloropus |
| lesser moorhen | Chưa có nghĩa | |
| dusky moorhen | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , , , , .