Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stankie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với moorhen
danh từ
Synonym of moorhen (“water bird”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stankie
Dạng gốc
(base form)
stankie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
moorhen
AI
1
Đồng nghĩa với moorhen
1
Đồng nghĩa với moorhen
1
Đồng nghĩa với moorhen