Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
European moorhen
danh từ
(noun)
US
/ˌ
j
ɝ.
ə
ˈ
p
i
.
ə
n
ˈ
m
ʊ
ɹˌ
h
ɛ
n
/
Nghĩa chính
1
Thành viên của loài Gallinula chloropus
danh từ
A member of the species Gallinula chloropus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
European moorhen
Dạng gốc
(base form)
European moorhen
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
common moorhen
AI
1
Thành viên của loài Gallinula chloropus
1
Thành viên của loài Gallinula chloropus
1
Thành viên của loài Gallinula chloropus