| big johnson | | Hàng to |
| Johnson bardanh từ | danh từ | Thanh kim loại dạng sóng dùng để gia cố bê tông |
| Dick Johnsondanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Clay, Indiana, Hoa Kỳ |
| Johnson holedanh từ | danh từ | Hố đạn pháo lớn trong Thế chiến thứ nhất |
| Johnson Lanedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Douglas, Nevada, Hoa Kỳ |
| Johnson Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Stanton, Kansas, Hoa Kỳ |
| Johnson grassdanh từ | danh từ | Loại cỏ Địa Trung Hải lâu năm (Sorghum halepense) được trồng để làm thức ăn gia súc, nhưng bị coi là xâm lấn và độc hại |
| Johnson noisedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Johnson-Nyquist noise |