Dịch

Johnson grass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cỏ Địa Trung Hải lâu năm (Sorghum halepense) được trồng để làm thức ăn gia súc, nhưng bị coi là xâm lấn và độc hạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A perennial Mediterranean grass (Sorghum halepense) cultivated for forage, but considered invasive and noxious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Johnson grassDạng gốc (base form)
  2. Johnson grassesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI