Dịch

Johnson bar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh kim loại dạng sóng dùng để gia cố bê tôngdanh từA corrugated metal bar used to reinforce concrete.
  2. Cần gạt tay trên các loại xe khác nhaudanh từA hand lever on various vehicles.
  3. Đòn bẩy (tương tự như xà beng) để di chuyển các thiết bị nặngdanh từA lever-dolly (similar to a crowbar) for moving heavy apparatus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Johnson barDạng gốc (base form)
  2. Johnson barsSố nhiều (plural)

AI