Johnson bar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh kim loại dạng sóng dùng để gia cố bê tôngdanh từA corrugated metal bar used to reinforce concrete.
- Cần gạt tay trên các loại xe khác nhaudanh từA hand lever on various vehicles.
- Đòn bẩy (tương tự như xà beng) để di chuyển các thiết bị nặngdanh từA lever-dolly (similar to a crowbar) for moving heavy apparatus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Johnson barDạng gốc (base form)
- Johnson barsSố nhiều (plural)